ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "danh giá" (1件)
danh giá
日本語
形名誉ある、名声のある
Đó là một giải thưởng rất danh giá.
それは非常に名誉ある賞です。
類語検索結果 "danh giá" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "danh giá" (1件)
Đó là một giải thưởng rất danh giá.
それは非常に名誉ある賞です。
